| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 19/04/2010 | 「Mùa xuân」嘅發音 |
Mùa xuân [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「Mùa thu」嘅發音 |
Mùa thu [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「Thời tiết」嘅發音 |
Thời tiết [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「động vật」嘅發音 |
động vật [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「Hán tự」嘅發音 |
Hán tự [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「vâng」嘅發音 |
vâng [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「chữ Nho」嘅發音 |
chữ Nho [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「nhà」嘅發音 |
nhà [vi] | 0票 |
| 19/04/2010 | 「hiểu」嘅發音 |
hiểu [vi] | 0票 |