| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 26/08/2020 | 「Hồ Chí Minh」嘅發音 |
Hồ Chí Minh [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「chiều chuộng」嘅發音 |
chiều chuộng [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「Thái Lập Thành」嘅發音 |
Thái Lập Thành [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「công lược」嘅發音 |
công lược [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「phản diện」嘅發音 |
phản diện [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「tư thế」嘅發音 |
tư thế [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「kỳ nghỉ」嘅發音 |
kỳ nghỉ [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「giãn cơ」嘅發音 |
giãn cơ [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「hưng phấn」嘅發音 |
hưng phấn [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「màn hình máy tính」嘅發音 |
màn hình máy tính [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「bơ đậu phộng」嘅發音 |
bơ đậu phộng [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「nhà trẻ」嘅發音 |
nhà trẻ [vi] | 0票 |
| 26/08/2020 | 「Nguyen」嘅發音 |
Nguyen [vi] | -2票 |
| 26/08/2020 | 「thiết kế thời trang」嘅發音 |
thiết kế thời trang [vi] | 0票 |