| 日期 | 詞彙 | 投票 | |
|---|---|---|---|
| 22/04/2024 | 「ỉa chảy」嘅發音 |
ỉa chảy [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「phòng triến lãm tranh」嘅發音 |
phòng triến lãm tranh [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「thay đồ」嘅發音 |
thay đồ [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「sữa tắm」嘅發音 |
sữa tắm [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「một cách mụ mẫm」嘅發音 |
một cách mụ mẫm [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mụ mẫm nhìn」嘅發音 |
mụ mẫm nhìn [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「rượu vang tuyệt trần」嘅發音 |
rượu vang tuyệt trần [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「bộ phim tuyệt vời」嘅發音 |
bộ phim tuyệt vời [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「tuyệt trần đời」嘅發音 |
tuyệt trần đời [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mê li vì sắc đẹp」嘅發音 |
mê li vì sắc đẹp [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「nhìn một cách mê muội」嘅發音 |
nhìn một cách mê muội [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mụ người đi vì làm việc nhiều」嘅發音 |
mụ người đi vì làm việc nhiều [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「rượu vang tuyệt cứ mèo」嘅發音 |
rượu vang tuyệt cứ mèo [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mài cạnh」嘅發音 |
mài cạnh [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mài bóng」嘅發音 |
mài bóng [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「mái dốc」嘅發音 |
mái dốc [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「thủy động lực học」嘅發音 |
thủy động lực học [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「sắc tức thị không, không tức thị sắc」嘅發音 |
sắc tức thị không, không tức thị sắc [vi] | 0票 |
| 22/04/2024 | 「bồ đề tát đỏa」嘅發音 |
bồ đề tát đỏa [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「phải lòng」嘅發音 |
phải lòng [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mai mái」嘅發音 |
mai mái [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mải ngắm」嘅發音 |
mải ngắm [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mải ngồi」嘅發音 |
mải ngồi [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mải nghịch」嘅發音 |
mải nghịch [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mải nhìn」嘅發音 |
mải nhìn [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mài nhẵn」嘅發音 |
mài nhẵn [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mại quốc」嘅發音 |
mại quốc [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「mài sắc」嘅發音 |
mài sắc [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「làm bắn」嘅發音 |
làm bắn [vi] | 0票 |
| 03/03/2024 | 「làm bằng」嘅發音 |
làm bằng [vi] | 0票 |