「yêu」點讀?

分類:
「yêu」嘅 越南語 [vi]
  • 「yêu」嘅發音 朗讀者: I_own_R (女性,來自越南)

    2票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「yêu」嘅發音 朗讀者: thaonguyen7919 (女性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「yêu」嘅發音 朗讀者: ThanhVu (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「yêu」嘅發音 朗讀者: daochich1993 (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或您有其它口音? 用 越南語 讀「yêu」

片語
  • 「yêu」嘅例句

    • Tôi yêu nụ cười của bạn

      「Tôi yêu nụ cười của bạn」嘅發音 朗讀者: nghidungnguyen (女性,來自越南)
    • anh yêu em

      「anh yêu em」嘅發音 朗讀者: daochich1993 (男性,來自越南)
    • tôi yêu giọng nói của bạn

      「tôi yêu giọng nói của bạn」嘅發音 朗讀者: vipbyboygo (男性,來自越南)
    • tôi yêu giọng nói của bạn

      「tôi yêu giọng nói của bạn」嘅發音 朗讀者: daochich1993 (男性,來自越南)

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: chớp bóngcảm ơnmuốiTrung Quốcbánh xèo