「uống」點讀?

分類:
「uống」嘅 越南語 [vi]
  • 「uống」嘅發音 朗讀者: I_own_R (女性,來自越南)

    1票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「uống」嘅發音 朗讀者: gooseduck (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「uống」嘅發音 朗讀者: ThanhVu (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「uống」嘅發音 朗讀者: dd721411 (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或您有其它口音? 用 越南語 讀「uống」

片語
  • 「uống」嘅例句

    • Bạn có muốn uống cà phê với tôi không?

      「Bạn có muốn uống cà phê với tôi không?」嘅發音 朗讀者: buidinhan (男性,來自越南)
    • Bạn có muốn uống cà phê với tôi không?

      「Bạn có muốn uống cà phê với tôi không?」嘅發音 朗讀者: nghidungnguyen (女性,來自越南)
    • Cho phép tôi mời bạn đồ uống

      「Cho phép tôi mời bạn đồ uống」嘅發音 朗讀者: buidinhan (男性,來自越南)

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: xámrấtnội dungphốđỏ