「tên」點讀?

「tên」嘅 越南語 [vi]
  • 「tên」嘅發音 朗讀者: thp24 (女性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「tên」嘅發音 朗讀者: Joeloew (女性,來自美國)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「tên」嘅發音 朗讀者: Airboy (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或閣下有其它口音? 用 越南語 讀「tên」

片語
  • 「tên」嘅例句

    • Nói cho anh biết tên em được không?

      「Nói cho anh biết tên em được không?」嘅發音 朗讀者: daochich1993 (男性,來自越南)
    • Bạn tên gì?

      「Bạn tên gì?」嘅發音 朗讀者: nganphuong (女性,來自越南)
    • Bạn tên gì?

      「Bạn tên gì?」嘅發音 朗讀者: nghidungnguyen (女性,來自越南)
    • Tôi quên tên người dùng của mình

      「Tôi quên tên người dùng của mình」嘅發音 朗讀者: quangkhuedinhdo (男性,來自越南)
    • Tôi quên tên người dùng của mình

      「Tôi quên tên người dùng của mình」嘅發音 朗讀者: orion_212 (女性,來自老撾)

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: tạm biệtbađenxây dựngmẹ