「một」點讀?

分類:
「một」嘅 越南語 [vi]
  • 「một」嘅發音 朗讀者: I_own_R (女性,來自越南)

    2票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: lmpuyen (女性,來自越南)

    1票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: soixsauce (女性,來自美國)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: songphaicotien (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: ThanhVu (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: TheAsianDonut (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: dd721411 (男性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「một」嘅發音 朗讀者: nghidungnguyen (女性,來自越南)

    -1票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或您有其它口音? 用 越南語 讀「một」

片語
  • 「một」嘅例句

    • Tôi có thể có một bản sao kê được không?

      「Tôi có thể có một bản sao kê được không?」嘅發音 朗讀者: chivu (女性,來自日本)
    • Tôi có một việc cấp cứu

      「Tôi có một việc cấp cứu」嘅發音 朗讀者: chivu (女性,來自日本)

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: Haibốnngân hàngbánh chuốiLinh