用戶:

gooseduck

訂閱gooseduck嘅聲音快訊

瀏覽用戶資料、詞彙及發音.
日期 詞彙 投票
28/01/2011 lạc đà [vi] 「lạc đà」嘅發音 0票
28/01/2011 cua [vi] 「cua」嘅發音 0票
28/01/2011 lính [vi] 「lính」嘅發音 0票
28/01/2011 vinh dự [vi] 「vinh dự」嘅發音 0票
21/01/2011 phương [vi] 「phương」嘅發音 1票 最優發音
21/01/2011 quên [vi] 「quên」嘅發音 0票
11/01/2011 dưới [vi] 「dưới」嘅發音 0票
11/01/2011 mầu nâu [vi] 「mầu nâu」嘅發音 0票
11/01/2011 sau [vi] 「sau」嘅發音 0票
11/01/2011 bức tường [vi] 「bức tường」嘅發音 0票
11/01/2011 [vi] 「dù」嘅發音 0票
11/01/2011 huyềt [vi] 「huyềt」嘅發音 0票
09/01/2011 nhau [vi] 「nhau」嘅發音 0票
09/01/2011 chút [vi] 「chút」嘅發音 0票
09/01/2011 các [vi] 「các」嘅發音 0票
09/01/2011 sầm uất [vi] 「sầm uất」嘅發音 0票
09/01/2011 cũng [vi] 「cũng」嘅發音 1票 最優發音
09/01/2011 [vi] 「tù」嘅發音 0票
09/01/2011 ướt [vi] 「ướt」嘅發音 0票
09/01/2011 nghèo [vi] 「nghèo」嘅發音 0票
09/01/2011 ghế [vi] 「ghế」嘅發音 0票
09/01/2011 khiêu vũ [vi] 「khiêu vũ」嘅發音 0票
09/01/2011 quyết dịnh [vi] 「quyết dịnh」嘅發音 0票
09/01/2011 buồn ngủ [vi] 「buồn ngủ」嘅發音 0票
09/01/2011 tuy nhiên [vi] 「tuy nhiên」嘅發音 0票
09/01/2011 cuộc đời [vi] 「cuộc đời」嘅發音 0票
09/01/2011 đuợc [vi] 「đuợc」嘅發音 0票
09/01/2011 mậu dịch [vi] 「mậu dịch」嘅發音 0票
04/01/2011 hoa hồng [vi] 「hoa hồng」嘅發音 0票
29/12/2010 Cháy! [vi] 「Cháy!」嘅發音 0票