用戶:

gooseduck

訂閱gooseduck嘅聲音快訊

瀏覽用戶資料、詞彙及發音.
日期 詞彙 投票
15/02/2011 cư xử [vi] 「cư xử」嘅發音 0票
15/02/2011 mùi vị [vi] 「mùi vị」嘅發音 0票
15/02/2011 Úc [vi] 「Úc」嘅發音 0票
15/02/2011 phụ huynh [vi] 「phụ huynh」嘅發音 0票
15/02/2011 thuộc [vi] 「thuộc」嘅發音 0票
14/02/2011 viết [vi] 「viết」嘅發音 0票
14/02/2011 thức ăn [vi] 「thức ăn」嘅發音 0票
14/02/2011 uống [vi] 「uống」嘅發音 0票
14/02/2011 hơi thở [vi] 「hơi thở」嘅發音 0票
14/02/2011 xe hơi [vi] 「xe hơi」嘅發音 0票
14/02/2011 tốc độ [vi] 「tốc độ」嘅發音 0票
14/02/2011 cửa hàng [vi] 「cửa hàng」嘅發音 0票
14/02/2011 tiệm [vi] 「tiệm」嘅發音 0票
14/02/2011 tuyết [vi] 「tuyết」嘅發音 -1票
14/02/2011 chớp [vi] 「chớp」嘅發音 0票
14/02/2011 bùn [vi] 「bùn」嘅發音 0票
14/02/2011 sàn nhà [vi] 「sàn nhà」嘅發音 0票
14/02/2011 đất [vi] 「đất」嘅發音 0票
14/02/2011 mẹ [vi] 「mẹ」嘅發音 -1票
14/02/2011 nụ [vi] 「nụ」嘅發音 0票
14/02/2011 đũa [vi] 「đũa」嘅發音 0票
14/02/2011 buôn bán [vi] 「buôn bán」嘅發音 1票 最優發音
14/02/2011 sữa [vi] 「sữa」嘅發音 0票
14/02/2011 luộc [vi] 「luộc」嘅發音 0票
07/02/2011 xưởng [vi] 「xưởng」嘅發音 0票
07/02/2011 sen [vi] 「sen」嘅發音 0票
07/02/2011 đặc sắc [vi] 「đặc sắc」嘅發音 0票
07/02/2011 tường [vi] 「tường」嘅發音 0票
07/02/2011 nhân loại [vi] 「nhân loại」嘅發音 0票
07/02/2011 bánh xe [vi] 「bánh xe」嘅發音 0票