用戶:

gooseduck

訂閱gooseduck嘅聲音快訊

瀏覽用戶資料、詞彙及發音.
日期 詞彙 投票
06/03/2011 rời [vi] 「rời」嘅發音 0票
06/03/2011 xe lửa [vi] 「xe lửa」嘅發音 0票
06/03/2011 nguy [vi] 「nguy」嘅發音 0票
06/03/2011 miền [vi] 「miền」嘅發音 0票
06/03/2011 ếch [vi] 「ếch」嘅發音 0票
06/03/2011 êm [vi] 「êm」嘅發音 0票
06/03/2011 êm tai [vi] 「êm tai」嘅發音 0票
06/03/2011 xổ số [vi] 「xổ số」嘅發音 1票 最優發音
26/02/2011 trẻ em [vi] 「trẻ em」嘅發音 0票
26/02/2011 cấp tốc [vi] 「cấp tốc」嘅發音 0票
26/02/2011 ngực [vi] 「ngực」嘅發音 0票
26/02/2011 họng [vi] 「họng」嘅發音 0票
26/02/2011 hậu vệ [vi] 「hậu vệ」嘅發音 0票
26/02/2011 vua [vi] 「vua」嘅發音 0票
26/02/2011 tầm thường [vi] 「tầm thường」嘅發音 0票
26/02/2011 vận tốc [vi] 「vận tốc」嘅發音 0票
26/02/2011 óc [vi] 「óc」嘅發音 0票
26/02/2011 rừng [vi] 「rừng」嘅發音 0票
26/02/2011 nông trại [vi] 「nông trại」嘅發音 0票
26/02/2011 tranh ảnh [vi] 「tranh ảnh」嘅發音 0票
26/02/2011 một trăm [vi] 「một trăm」嘅發音 0票
26/02/2011 đầu [vi] 「đầu」嘅發音 0票
26/02/2011 liếc [vi] 「liếc」嘅發音 0票
26/02/2011 liếm [vi] 「liếm」嘅發音 0票
26/02/2011 diễn viên [vi] 「diễn viên」嘅發音 0票
26/02/2011 kiểm [vi] 「kiểm」嘅發音 0票
26/02/2011 tiếng [vi] 「tiếng」嘅發音 0票
26/02/2011 nhiều [vi] 「nhiều」嘅發音 0票
26/02/2011 kiểu [vi] 「kiểu」嘅發音 0票
19/02/2011 nhận vào [vi] 「nhận vào」嘅發音 0票