瀏覽用戶資料、詞彙及發音.
日期 詞彙 投票
19/09/2018 Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu [vi] 「Thứ Năm là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Tư và thứ Sáu」嘅發音 0票
19/09/2018 thứ năm [vi] 「thứ năm」嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm [vi] 「Thứ Tư là một ngày trong tuần nằm giữa thứ Ba và thứ Năm」嘅發音 0票
19/09/2018 thứ tư [vi] 「thứ tư」嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư. [vi] 「Thứ ba là một ngày trong tuần nằm giữa thứ hai và thứ tư.」嘅發音 0票
19/09/2018 thứ ba [vi] 「thứ ba」嘅發音 0票
19/09/2018 Thứ hai là ngày đầu tuần [vi] 「Thứ hai là ngày đầu tuần」嘅發音 0票
19/09/2018 thứ hai [vi] 「thứ hai」嘅發音 0票
19/09/2018 Bạn cho phép tôi chứ? [vi] 「Bạn cho phép tôi chứ?」嘅發音 0票
19/09/2018 Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi [vi] 「Xin cảm ơn bạn đã đối xử rất tốt với tôi」嘅發音 0票
19/09/2018 Xin cảm ơn [vi] 「Xin cảm ơn」嘅發音 0票
19/09/2018 Bạn thích cái nào hơn? [vi] 「Bạn thích cái nào hơn?」嘅發音 0票
19/09/2018 Có vẻ như là đúng rồi [vi] 「Có vẻ như là đúng rồi」嘅發音 0票
19/09/2018 Bạn nói tiếng Anh được không? [vi] 「Bạn nói tiếng Anh được không?」嘅發音 0票
19/09/2018 Chuyện gì vậy? [vi] 「Chuyện gì vậy?」嘅發音 0票
19/09/2018 Dạo này sao rồi? [vi] 「Dạo này sao rồi?」嘅發音 0票
19/09/2018 Cám ơn bạn rất nhiều [vi] 「Cám ơn bạn rất nhiều」嘅發音 0票
19/09/2018 Có vẻ vậy [vi] 「Có vẻ vậy」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi không quan tâm [vi] 「Tôi không quan tâm」嘅發音 0票
19/09/2018 Không nghi ngờ [vi] 「Không nghi ngờ」嘅發音 0票
19/09/2018 Ta đi chứ? [vi] 「Ta đi chứ?」嘅發音 0票
19/09/2018 Chúng tôi đã tìm được chỗ [vi] 「Chúng tôi đã tìm được chỗ」嘅發音 0票
19/09/2018 Đừng cả nghĩ [vi] 「Đừng cả nghĩ」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi sẽ trở lại ngay [vi] 「Tôi sẽ trở lại ngay」嘅發音 0票
19/09/2018 Nói lúc nào cũng dễ hơn làm [vi] 「Nói lúc nào cũng dễ hơn làm」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi cần phải nói chuyện với ai? [vi] 「Tôi cần phải nói chuyện với ai?」嘅發音 0票
19/09/2018 Bữa tiệc đã kết thúc [vi] 「Bữa tiệc đã kết thúc」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi sao cũng được [vi] 「Tôi sao cũng được」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi cũng nghĩ vậy [vi] 「Tôi cũng nghĩ vậy」嘅發音 0票
19/09/2018 Tôi không chắc về ngày giờ [vi] 「Tôi không chắc về ngày giờ」嘅發音 0票