「Sản phẩm này bị lỗi」點讀?

分類: 購物用語
「Sản phẩm này bị lỗi」嘅 越南語 [vi]
  • 「Sản phẩm này bị lỗi」嘅發音 朗讀者: nghidungnguyen (女性,來自越南)

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或您有其它口音? 用 越南語 讀「Sản phẩm này bị lỗi」

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: chế độbánh xecon mèoiy