「Máy ATM gần nhất ở đâu?」點讀?

分類: 銀行用語
「Máy ATM gần nhất ở đâu?」嘅 越南語 [vi]
  • 「Máy ATM gần nhất ở đâu?」嘅發音 朗讀者: 非Forvo註冊用戶

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

  • 「Máy ATM gần nhất ở đâu?」嘅發音 朗讀者: 非Forvo註冊用戶

    0票

    加入收藏

    下載聲音檔案

仲可以讀得好啲?抑或您有其它口音? 用 越南語 讀「Máy ATM gần nhất ở đâu?」

詞彙發音喺地圖上嘅分佈狀況

隨機選詞: bánh cuốnHồngthùng ráctáo